Đa dạng tỷ trọng 8kg – 40kg/m³ — cắt theo mọi kích thước thực tế — sẵn kho Hà Nội số lượng lớn. Giải pháp tôn nền chống ẩm, lót mái cách nhiệt, đôn sàn siêu nhẹ — giảm tải tối đa cho móng công trình.
💰 Chi phí thấp nhất thị trường
🪶 Siêu nhẹ, giảm tải móng
✂️ Gia công cắt tấm thần tốc
8 – 40 kg/m³ đủ loại tỷ trọng
Xốp EPS Cách Nhiệt: Vật Liệu “Quốc Dân” Cho Mọi Công Trình
Trong ngành xây dựng và đóng gói công nghiệp, cái tên xốp EPS (Expanded Polystyrene) đã trở nên quá quen thuộc. Dù hiện nay có rất nhiều loại vật liệu mới ra đời, nhưng xốp trắng EPS vẫn giữ vững vị thế nhờ sự đa năng tuyệt đối và mức chi phí cực kỳ tối ưu.
Từ những ngôi nhà cấp 4 cần chống nóng mái hiên, các tòa nhà cao tầng cần vật liệu siêu nhẹ để tôn nền bù sàn, cho đến những kiện hàng điện tử cần được bảo vệ chống va đập – xốp EPS đều hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ của mình.
Tại Tổng kho Đ&T Panel, chúng tôi mang đến cho quý khách hàng dòng xốp EPS được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về tỷ trọng và độ bền nén.
Xốp EPS Là Gì? Cấu Tạo Và Nguyên Lý Cách Nhiệt
Xốp EPS là loại nhựa dạng bọt được sản xuất từ các hạt nhựa Polystyrene nguyên sinh. Sau khi được kích nở ở nhiệt độ cao, các hạt nhựa này sẽ giãn nở từ 20 đến 50 lần so với kích thước ban đầu và được ép vào khuôn đúc thành các khối lớn (Block).
Cấu tạo của xốp EPS chứa đến 98% là không khí, chính điều này đã tạo nên những đặc tính vật lý ưu việt của sản phẩm:
1. Cấu trúc hạt kín liên kết chặt chẽ
Mỗi mét khối xốp EPS chứa hàng triệu hạt xốp nhỏ li ti, bên trong mỗi hạt lại chứa các khoảng không khí kín. Nhờ cấu trúc này, nhiệt độ từ môi trường bên ngoài rất khó có thể truyền qua tấm xốp, giúp bảo ôn nhiệt độ hiệu quả cho không gian bên trong.
2. Trọng lượng siêu nhẹ
Với thành phần chủ yếu là không khí, xốp EPS là một trong những vật liệu nhẹ nhất trong xây dựng. Điều này giúp giảm thiểu tối đa tải trọng tĩnh lên hệ thống dầm sàn và nền móng, đặc biệt là trong các dự án cải tạo nâng tầng hoặc tôn nền nhà cao tầng.
3. Khả năng chịu lực nén (Theo tỷ trọng)
Đừng để vẻ ngoài “mềm mại” của những tấm xốp trắng đánh lừa. Khi được sản xuất ở tỷ trọng cao (từ 20kg/m³ đến 40kg/m³), xốp EPS có khả năng chịu lực nén cực tốt, thường xuyên được ứng dụng để lót sàn bê tông, đôn nền cho các kho bãi chứa hàng nặng hoặc làm lõi cho các loại Panel vách ngăn công nghiệp.
Nếu công trình của bạn yêu cầu khả năng cách nhiệt cao cấp hơn và bề mặt có thể trát vữa xi măng trực tiếp, hãy tìm hiểu thêm về [Tấm Gạch Mát Chống Nóng]– người anh em phân khúc cao cấp của xốp EPS.”.
Phân Loại Xốp EPS Theo Tỷ Trọng – Bí Quyết Chọn Đúng Loại Cho Đúng Việc
Sự khác biệt lớn nhất giữa các loại xốp trắng EPS chính là tỷ trọng (được tính bằng cân nặng của 1 khối xốp – kg/m³). Tại Tổng kho Đ&T Panel, chúng tôi phân chia xốp EPS thành 3 nhóm chính dựa trên nhu cầu thực tế của thị trường xây dựng Việt Nam:
1. Nhóm xốp EPS tỷ trọng thấp (Từ 8kg – 12kg/m³)
Đây là dòng xốp có các hạt nhựa được kích nở rất lớn, khoảng cách giữa các hạt thưa hơn.
Đặc điểm: Trọng lượng cực nhẹ, giá thành rẻ nhất.
Ứng dụng tối ưu: Chủ yếu dùng để chèn hàng hóa, đóng gói đồ điện tử chống va đập hoặc làm các vách ngăn tạm thời, ốp trần chống nóng cho mái tôn diện tích nhỏ không yêu cầu độ bền nén cao.
2. Nhóm xốp EPS tỷ trọng trung bình (Từ 14kg – 18kg/m³)
Dòng sản phẩm này có độ cứng vừa phải, các hạt xốp liên kết khít hơn, không dễ bị bẻ gãy hay tơi xốp như loại nhẹ.
Đặc điểm: Khả năng cách nhiệt và cách âm bắt đầu thể hiện rõ rệt. Độ bền cơ học tốt.
Ứng dụng tối ưu: Dùng làm lõi cho các loại Panel EPS cách nhiệt, ốp tường chống nóng cho nhà ở, văn phòng hoặc làm các mô hình trang trí, sự kiện quảng cáo.
3. Nhóm xốp EPS tỷ trọng cao (Từ 20kg – 40kg/m³) – “Vua” tôn nền
Đây là dòng hàng đặc chủng tại Đ&T Panel. Khối xốp khi đúc ra cực kỳ nặng, chắc chắn như một khối bê tông nhẹ, các hạt xốp li ti liên kết đặc khít, không có kẽ hở.
Đặc điểm: Chịu được lực nén cực lớn, không bị biến dạng hay sụt lún dưới tác động của tải trọng nặng.
Ứng dụng tối ưu: * Xốp tôn nền: Dùng để đôn nền nhà, bù sàn cho các tòa nhà cao tầng, chung cư (thay thế cho cát, sỉ than) để giảm tải trọng cho móng.
Lót sàn kho lạnh: Chịu được sức nặng của xe nâng và hàng hóa.
Hạng mục kỹ thuật: Chèn khe co giãn bê tông, làm cốt đường cao tốc hoặc chân cầu.
Tỷ trọng (kg/m³)
Độ cứng
Khả năng chịu lực
Ứng dụng phổ biến
8 – 10 kg
Thấp
Kém
Đóng gói, chèn hàng
12 – 16 kg
Trung bình
Khá
Cách nhiệt mái, vách ngăn
20 – 30 kg
Cao
Rất tốt
Tôn nền sàn, lót kho lạnh
Trên 35 kg
Siêu cao
Xuất sắc
Công trình cầu đường, hầm
5 Ưu Điểm Vượt Trội Khiến Xốp EPS Trở Thành Vật Liệu “Bất Bại”
Giữa hàng loạt các dòng vật liệu mới, xốp trắng EPS vẫn luôn giữ được vị thế vững chắc trong lòng các nhà thầu nhờ 5 ưu điểm mang tính chiến lược dưới đây:
1. Trọng lượng “siêu nhẹ” – Giải pháp tối ưu giảm tải trọng móng
Đây là ưu điểm lớn nhất giúp xốp EPS đánh bại mọi loại vật liệu tôn nền truyền thống. Với cấu tạo 98% là không khí, xốp EPS giúp giảm hàng tấn tải trọng tĩnh đè lên hệ thống dầm sàn và nền móng.
Lợi ích thực tế: Trong các dự án bù sàn, tôn nền nhà cao tầng hoặc cải tạo nhà cũ nâng tầng, việc thay thế cát bồi bằng xốp EPS giúp hệ thống kết cấu móng không phải chịu áp lực quá lớn, từ đó đảm bảo an toàn tuyệt đối và kéo dài tuổi thọ công trình.
2. Khả năng bảo ôn, cách nhiệt đỉnh cao
Dù có mức giá rẻ, nhưng khả năng cách nhiệt của EPS là “không phải dạng vừa”. Hàng triệu bọt khí kín bên trong các hạt xốp ngăn cản sự truyền nhiệt cực tốt.
Lợi ích thực tế: Sử dụng xốp EPS ốp trần hoặc lót vách giúp nhiệt độ trong phòng giảm rõ rệt, đặc biệt hiệu quả cho các kho lạnh, thùng xe đông lạnh hoặc nhà ở hướng Tây.
3. Thi công thần tốc, dễ dàng cắt gọt theo địa hình
Xốp EPS cực kỳ “nịnh” thợ thi công. Không cần máy móc nặng nề hay dụng cụ phức tạp, bạn chỉ cần một chiếc dao rọc giấy hoặc dây nhiệt là có thể cắt tấm xốp theo mọi hình dạng mong muốn.
Lợi ích thực tế: Giúp đẩy nhanh tiến độ thi công gấp 2-3 lần so với các vật liệu khác. Việc vận chuyển lên các tầng cao cũng trở nên đơn giản, không tốn nhân công bốc vác như gạch hay cát đá.
4. Khả năng chống thấm và không nấm mốc
Nhờ cấu tạo từ nhựa Polystyrene nguyên sinh hạt kín, xốp EPS có khả năng kháng ẩm rất tốt. Nước và độ ẩm không thể thấm sâu vào bên trong lõi xốp, giúp bảo vệ công trình khỏi tình trạng ẩm mốc, mục nát.
Lợi ích thực tế: Đây là lựa chọn hàng đầu để lót sàn nhà tầng 1 chống nồm ẩm hoặc làm lớp đệm chống thấm cho các hạng mục công trình ngầm dưới đất.
5. Chi phí cực kỳ kinh tế, tiết kiệm ngân sách
Nếu bạn đang tìm kiếm một loại vật liệu có hiệu quả cách nhiệt tốt với mức giá rẻ nhất, EPS không có đối thủ. So với Gạch Mát hay Panel PU, xốp EPS giúp chủ đầu tư tối ưu hóa chi phí vật tư ở mức tối đa mà vẫn đảm bảo được công năng sử dụng.
Tuy nhiên, nếu mái nhà của bạn phải chịu trực tiếp ánh nắng gay gắt và cần một lớp bảo vệ cứng cáp hơn ở mặt ngoài, hãy tham khảo thêm giải pháp [Tôn Chống Nóng PU 3 Lớp] với lớp tôn mạ màu bền bỉ.”
Ứng Dụng Đa Năng Của Xốp EPS Trong Đời Sống Và Công Nghiệp
Nhờ ưu điểm về trọng lượng và giá thành, xốp EPS hiện diện trong hầu hết các lĩnh vực từ xây dựng dân dụng đến công nghiệp đóng gói. Tại Đ&T Panel, chúng tôi thường xuyên cung cấp EPS cho 4 hạng mục chủ lực:
1. Xốp tôn nền, bù sàn cho nhà cao tầng (Ứng dụng số 1)
Đây là giải pháp “vàng” cho các tòa chung cư, khách sạn hoặc nhà phố cải tạo. Thay vì đổ cát hay xỉ than nặng nề, người ta sử dụng các khối xốp EPS tỷ trọng cao (20kg/m3 – 35kg/m3) để lấp đầy các khoảng trống kỹ thuật hoặc nâng cao nền sàn.
Tác dụng: Giảm tải trọng tĩnh cực lớn cho hệ thống móng, thi công sạch sẽ và nhanh chóng.
2. Chống nóng mái tôn, trần bê tông và vách tường
Với những ngôi nhà hướng Tây hoặc nhà xưởng mái tôn 1 lớp, xốp EPS là lựa chọn kinh tế nhất để hạ nhiệt.
Cách làm: Chèn tấm xốp dưới mái tôn hoặc dán trực tiếp lên trần bê tông, sau đó làm trần nhựa hoặc thạch cao che lại. Không gian sẽ mát mẻ hơn hẳn mà chi phí lại cực rẻ.
3. Lót sàn kho lạnh, hầm cấp đông
Trong các kho bảo quản thực phẩm, việc duy trì nhiệt độ ổn định là sống còn. Xốp EPS tỷ trọng cao được lót dưới sàn bê tông kho lạnh để ngăn chặn sự thất thoát nhiệt qua nền đất và chống hiện tượng “đông nền” gây nứt vỡ kết cấu.
4. Đóng gói hàng hóa và làm mô hình trang trí
Các tấm xốp EPS tỷ trọng thấp (8kg/m3 – 10kg/m3) được cắt nhỏ để chèn lót hàng điện tử, đồ gốm sứ chống va đập khi vận chuyển. Ngoài ra, EPS còn là vật liệu yêu thích của dân làm sự kiện để tạc tượng, làm chữ nổi 3D hoặc mô hình trang trí sân khấu nhờ đặc tính dễ cắt gọt.
Bảng Giá Xốp EPS Cách Nhiệt & Tôn Nền Mới Nhất 2026
Giá xốp EPS không cố định mà thay đổi dựa trên Tỷ trọng và Độ dày tấm. Tại tổng kho Đ&T Panel Hà Nội, chúng tôi cam kết mức giá sỉ tốt nhất thị trường do chủ động được nguồn hàng và hệ thống vận chuyển.
Báo giá tham khảo (Có thể thay đổi theo khối lượng):
Xốp EPS tỷ trọng thấp (Hàng chèn hàng): Tính theo tấm hoặc khối (Block).
Xốp EPS tỷ trọng cao (Hàng tôn nền chuyên dụng): Giá dao động tùy theo yêu cầu về độ nén và kích thước cắt.
Để nhận bảng giá chi tiết và chiết khấu cho nhà thầu, quý khách vui lòng liên hệ:
[👉 ZALO: 096.533.8768 – TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ XỐP EPS NHANH TRONG 5 PHÚT]
Giải Đáp Những Thắc Mắc Thường Gặp (FAQ)
1. Xốp EPS có bị chuột cắn không?
Thực tế, chuột không ăn xốp nhưng chúng có thể cắn phá để làm tổ. Tuy nhiên, khi ứng dụng trong xây dựng (như tôn nền), xốp EPS thường được bao bọc bởi lớp bê tông dày 5cm – $10cm bên trên và tường gạch xung quanh, nên chuột hoàn toàn không có cơ hội xâm nhập.
2. Xốp trắng EPS có dễ gây cháy không?
Xốp EPS thông thường là vật liệu dễ bắt lửa. Tuy nhiên, tại Đ&T Panel, chúng tôi có cung cấp dòng xốp EPS chống cháy lan (có pha thêm phụ gia đặc biệt). Khi gặp lửa, xốp sẽ tự co lại và lụi dần chứ không bùng phát thành đám cháy lớn, đảm bảo an toàn hơn cho công trình.
3. Nên dùng xốp EPS hay xốp XPS để đôn nền?
Cả hai đều tốt, nhưng xốp EPS thường được ưu tiên cho các dự án cần khối lượng lớn vì giá thành rẻ hơn và có thể sản xuất với độ dày cực lớn (lên tới 1m) theo khuôn đúc. Xốp XPS cứng hơn nhưng giá cao hơn và độ dày bị giới hạn hơn.
Nếu bạn đang thi công phòng sạch hoặc kho lạnh tiêu chuẩn cao, hãy tham khảo thêm giải pháp [Tấm Panel EPS Cách Nhiệt] – sản phẩm đã được tích hợp sẵn hai mặt tôn bảo vệ cực kỳ bền bỉ.”
🏢 Văn phòng Hà Nội: Số 01-LK2, Tổng cục 5 Bộ Công An, Xã Tân Triều, TP. Hà Nội
🏗️ Nhà máy sản xuất: Thôn Kim Thành, Xã Kim Thư, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
⏰ Giờ làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 | 08:00 – 18:00
🚚 Giao hàng: 24/7
📦 Tổng Kho Đ&T Panel chuyên phân phối vật tư và nhận thi công panel cách nhiệt – cách âm trên toàn quốc, phục vụ khách hàng tại 32 tỉnh thành trên cả 3 miền:
🔵 Miền Bắc: Hà Nội, Hải Phòng, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Dương, Quảng Ninh, Thái Bình, Nam Định, Ninh Bình, Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Bắc Giang
🟡 Miền Trung: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Khánh Hòa, Lâm Đồng
🔴 Miền Nam: TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Tiền Giang, Cần Thơ, Vĩnh Long, An Giang, Kiên Giang, Bà Rịa – Vũng Tàu