Đ&T Panel · Tổng kho trực tiếp — không qua trung gian
Bảng giá vật tư Panel cách nhiệt & tấm ốp
trực tiếp từ kho
Giá sỉ cập nhật hàng năm — đầy đủ Panel EPS, PU, Tấm Ốp Nano PVC, Xốp XPS và
phụ kiện nhôm. Tải ngay file Excel để đối chiếu dự toán hoặc gọi trực tiếp
để được tư vấn phương án tối ưu chi phí nhất.
Trong ngành xây dựng lắp ghép hiện đại, Panel EPS được mệnh danh là dòng vật liệu “quốc dân”, chiếm tới 70% thị phần nhờ ưu thế siêu nhẹ, khả năng cách nhiệt tốt và chi phí đầu tư thấp nhất. Nhằm giúp các chủ đầu tư, nhà thầu và đội thợ cơ khí dễ dàng lập dự toán chính xác.
Đ&T Panel cập nhật liên tục bảng báo giá tấm panel eps mới nhất thị trường. Chúng tôi cam kết phân phối trực tiếp không qua trung gian, minh bạch 100% về tỷ trọng xốp, độ dày tôn và hỗ trợ cắt tấm theo đúng chiều dài bản vẽ để triệt tiêu hoàn toàn rác thải vật tư.
1. Bảng Báo Giá Tấm Panel EPS Cấp Vật Tư Tại Tổng Kho
Đơn giá xuất xưởng của vật liệu cấu thành từ 3 yếu tố chính: Quy cách độ dày (50mm, 75mm, 100mm), mật độ tỷ trọng xốp (Density) và cấu trúc ngàm liên kết. Dưới đây là bảng giá tham khảo chi tiết dành cho các đơn hàng thương mại tại Đ&T Panel (Lưu ý: Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT và cước vận chuyển đến chân công trình).
Dòng sản phẩm sử dụng tôn bề mặt phẳng hoặc cán gân mờ nhẹ. Thiết kế hèm sập âm dương chuyên dụng để thi công vách ngăn chia phòng trọ, làm vách văn phòng, trần chống nóng hoặc vách ngăn bên trong các nhà xưởng công nghiệp.
Độ dày xốp EPS
Tỷ trọng xốp (Density)
Độ dày tôn (2 mặt)
Đơn giá tham khảo (VNĐ/m2)
50mm
8 – 10 kg/m³
0.30mm / 0.30mm
135.000đ – 175.000đ
50mm (Chống cháy lan)
12 – 14 kg/m³
0.35mm / 0.35mm
150.000đ – 205.000đ
75mm
10 – 12 kg/m³
0.35mm / 0.35mm
215.000đ – 225.000đ
100mm
12 – 14 kg/m³
0.40mm / 0.40mm
240.000đ – 250.000đ
Báo giá Panel EPS vách ngoài bao che (Ngàm Z-lock giấu vít)
Dòng sản phẩm có lớp tôn mặt ngoài cán gân sâu để tăng cứng, kết hợp hệ ngàm Z-lock chuyên dụng giúp chống hắt nước mưa tuyệt đối và chịu tải trọng gió bão tốt hơn. Sản phẩm là lựa chọn số 1 để làm vỏ bao che nhà máy, nhà thép tiền chế ngoài trời.
Độ dày xốp EPS
Tỷ trọng xốp (Density)
Độ dày tôn (Mặt ngoài / trong)
Đơn giá tham khảo (VNĐ/m2)
50mm
12 – 14 kg/m³
0.40mm / 0.35mm
210.000đ – 220.000đ
75mm
12 – 14 kg/m³
0.45mm / 0.40mm
245.000đ – 260.000đ
* Chính sách chiết khấu: Các nhà thầu cơ khí, đại lý vật liệu xây dựng hoặc chủ đầu tư dự án lấy số lượng lớn (trên 500m2) vui lòng liên hệ trực tiếp bộ phận dự án của Đ&T Panel để nhận chính sách chiết khấu giá xuất xưởng tốt nhất.
2. Các Yếu Tố Kỹ Thuật Quyết Định Giá Panel EPS
Trong quá trình tư vấn, Đ&T Panel nhận thấy nhiều chủ đầu tư thường chỉ so sánh con số cuối cùng mà quên mất việc bóc tách các thông số kỹ thuật bên trong. Thực tế, giá tấm Panel EPS không cố định mà biến động dựa trên 3 “biến số” cốt lõi sau:
Tỷ trọng lõi xốp (Density) – Thước đo khả năng cách nhiệt
Lõi xốp Polystyrene (EPS) chính là “trái tim” của tấm panel. Tại tổng kho, chúng tôi phân loại rất rõ ràng dựa trên mật độ hạt xốp ép nén:
Tỷ trọng 8 – 12 kg/m³: Đây là dòng phổ thông, chuyên dùng cho các công trình không yêu cầu quá cao về chịu lực như vách ngăn văn phòng, trần chống nóng nhà dân.
Tỷ trọng 12 – 14 kg/m³: Dòng xốp tỷ trọng cao, thường đi kèm đặc tính chống cháy lan. Loại này có kết cấu đặc, cứng cáp, phù hợp cho vách bao che nhà xưởng và các công trình dự án yêu cầu thẩm duyệt PCCC cơ bản. Lõi càng đặc, khả năng cách âm và độ bền cơ học của vách càng cao, dẫn đến đơn giá chênh lệch từ 15.000đ – 25.000đ/m².
Độ dày và thương hiệu tôn mạ màu
Lớp tôn bề mặt đóng vai trò bảo vệ lõi xốp và tạo tính thẩm mỹ. Đ&T Panel sử dụng các dòng tôn mạ hợp kim nhôm kẽm từ các nhà máy uy tín (SY Steel, Đông Á, Việt Pháp).
Độ dày tôn: Dải độ dày từ 0.3mm đến 0.5mm. Theo kinh nghiệm thi công thực chiến, tôn 0.35mm – 0.4mm là mức “vàng” cho vách trong, còn vách ngoài bao che nên sử dụng tôn 0.4mm – 0.45mm để đảm bảo không bị móp méo trước sức gió.
Màu sắc và biên dạng: Tôn phẳng (phòng sạch) và tôn cán gân (nhà xưởng) có quy trình sản xuất khác nhau, ảnh hưởng nhẹ đến báo giá.
Quy cách ngàm liên kết và độ dày tấm
Độ dày tổng thể của tấm Panel EPS (50mm, 75mm hay 100mm) là yếu tố hiển nhiên quyết định giá. Tuy nhiên, hệ ngàm liên kết cũng quan trọng không kém. Hệ ngàm Z-lock cho vách ngoài bao che có cấu tạo phức tạp hơn ngàm hèm âm dương thông thường nhằm đảm bảo tính năng chống hắt nước mưa và giấu vít thẩm mỹ, do đó giá thành sẽ cao hơn một chút so với hệ vách ngăn trong nhà.
3. Thông Số Kỹ Thuật & Quy Chuẩn Kiểm Tra Vật Tư Panel EPS
Để đảm bảo chất lượng công trình bền bỉ lên tới 50 năm như cam kết từ nhà máy, Đ&T Panel tuân thủ nghiêm ngặt quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008. Dưới đây là bộ thông số kỹ thuật “vàng” và hướng dẫn cách kiểm tra vật tư thực tế tại công trường:
Thông số kỹ thuật chi tiết của tấm Panel EPS
Cấu tạo: 3 lớp đồng nhất (Tôn mạ hợp kim nhôm kẽm – Lõi xốp EPS – Tôn mạ hợp kim nhôm kẽm).
Tỷ trọng lõi: Phân loại rõ rệt giữa EPS thường (8 – 12 kg/m³) và EPS chống cháy lan (12 – 14 kg/m³).
Độ dày tôn: Từ 0.3mm đến 0.5mm, phủ sơn Polyester bảo vệ bề mặt.
Hệ số dẫn nhiệt (λ): Thấp, đảm bảo khả năng bảo ôn và chống nóng tối ưu.
Khả năng chống thấm: Tỷ suất hút ẩm thấp nhờ cấu trúc hạt xốp kín.
Hướng dẫn khách hàng cách kiểm tra vật tư
Đ&T Panel khuyến khích quý khách hàng thực hiện 3 bước “nghiệm thu nhanh” ngay khi hàng tập kết tại công trình để đảm bảo quyền lợi:
Dùng thước kẹp điện tử: Kiểm tra độ dày lớp tôn bề mặt. Lưu ý sai số tôn thường là ± 0.02mm. Nếu tôn báo 0.4mm mà kẹp thực tế chỉ đạt 0.3mm, đó là hàng kém chất lượng.
Cân trọng lượng tấm: Lấy tổng trọng lượng chia cho diện tích để kiểm tra tỷ trọng lõi. Xốp EPS đủ cân (12-14kg/m³) sẽ cho cảm giác cầm chắc tay, không bị bóp méo hay đàn hồi quá mức.
Kiểm tra độ kín của ngàm: Lắp thử hai tấm panel lại với nhau. Hệ ngàm hèm âm dương hoặc Z-lock chuẩn phải khít hoàn toàn, không có khe hở ánh sáng đi qua.
⚠️ Cảnh báo kỹ thuật quan trọng: Dù là vật liệu ưu việt, nhưng Panel EPS có những giới hạn vật lý bắt buộc phải lưu ý:
Giới hạn nhiệt độ: Không sử dụng trong môi trường có nhiệt độ làm việc > 80°C (không dùng cho lò hơi, lò sấy).
Tiêu chuẩn PCCC: Panel EPS chống cháy chỉ có tác dụng hạn chế cháy lan, không đạt tiêu chuẩn chịu lửa EI 60/90/120. Nếu dự án yêu cầu thẩm duyệt PCCC khắt khe, quý khách nên chuyển sang dùng Panel Rockwool.
Thông số kỹ thuật cần kiểm tra khi nhận vật tư
Đ&T Panel hỗ trợ đo kiểm tại kho — đúng thông số công bố, không phát sinh tranh chấp.
Minh bạch thông số — Đ&T Panel hỗ trợ khách hàng nghiệm thu tại chỗ bằng thước kẹp điện tử và thiết bị đo chuyên dụng.
5 thông số cần kiểm tra
Khả năng cách nhiệt
λ ≤ 0.040 W/m·K
Kiểm tra chứng chỉ thử nghiệm kèm lô hàng.
Tỷ trọng lõi (Density)
10 – 42 kg/m³
Cân mẫu cắt 30×30cm để xác minh tỷ trọng thực tế.
Độ dày tôn mạ màu
0.30mm – 0.45mm
Đo tại 3 điểm ngẫu nhiên, sai lệch ±0.02mm theo TCVN.
Cấp chống cháy (Fire Rating)
EI 15 – EI 180
Yêu cầu chứng chỉ PCCC từ đơn vị được Bộ Xây dựng chỉ định.
Chỉ số cách âm (Rw)
28 – 42 dB
Panel PU 100mm đạt Rw ≈ 38dB, phù hợp vách văn phòng.
4. Báo Giá Thi Công Lắp Đặt Panel EPS Trọn Gói
Việc lựa chọn dịch vụ thi công trọn gói giúp chủ đầu tư đồng bộ được quy trình bảo hành, kiểm soát chặt chẽ tiến độ và đặc biệt là triệt tiêu được các chi phí phát sinh do hao hụt vật tư khi cắt gọt. Đơn giá thi công panel EPS trọn gói tại Đ&T Panel thường được cấu thành từ 4 hạng mục chính:
Các yếu tố cấu thành đơn giá trọn gói
Vật tư chính: Tấm Panel EPS (đã bao gồm hỗ trợ cắt theo kích thước bản vẽ).
Phụ kiện nhôm đồng bộ: Hệ thanh U chân vách, thanh V góc, trụ góc và các loại thanh phụ kiện mạ Anode kháng khuẩn.
Vật tư phụ: Keo Silicon trung tính chuyên dụng, vít bắn tôn, gioăng cao su (nếu có).
Nhân công lắp đặt: Đội ngũ thợ cơ khí lành nghề, trang thiết bị máy móc hỗ trợ (giàn giáo, xe nâng, máy laser).
Khoảng giá thi công tham khảo
Tùy vào quy mô và độ khó của mặt bằng, đơn giá trọn gói thường dao động trong khoảng:
Hạng mục vách ngăn dân dụng, văn phòng: Từ 250.000đ – 350.000đ/m².
Hạng mục vách bao che nhà xưởng, nhà kho: Từ 280.000đ – 400.000đ/m² (phụ thuộc vào độ cao và hệ khung xương thép).
Lưu ý: Đơn giá thực tế sẽ được Đ&T Panel báo chính xác sau khi bộ phận kỹ thuật tiến hành khảo sát hiện trạng và bóc tách khối lượng từ bản vẽ chi tiết.
Dịch vụ thi công
Chọn Đúng Gói – Triển KhaiNgay
Từ phòng trọ đến kho lạnh kỹ thuật cao, chúng tôi có giải pháp panel phù hợp cho từng loại công trình. Báo giá minh bạch, không phát sinh.
Dân dụng01
Cải Tạo Dân Dụng
Phòng trọ · Nâng tầng nhà phố · Vách ngăn văn phòng
✓ Panel EPS 50–75mm, bề mặt tôn mạ màu sơn tĩnh điện
✓ Thi công khô, không bụi – dọn sạch ngay sau hoàn thiện
✓ 100m² hoàn thiện trong 1–2 ngày làm việc
✓ Cách âm hiệu quả giữa các phòng
✓ Bảo hành tấm panel 5 năm, phụ kiện đầy đủ
Công nghiệp02
Nhà Xưởng & Kho Bãi
Bao che nhà thép tiền chế · Ngăn chia xưởng sản xuất
✓ Panel EPS 75–100mm, tải trọng cao, không võng
✓ Tiến độ thần tốc: đội 3 người lắp 200–300m²/ngày
✓ Khớp chính xác kết cấu thép tiền chế, khe hở ≤2mm
✓ Chống cháy lan (EPS FR), đáp ứng PCCC cơ bản
✓ CO/CQ, hồ sơ nghiệm thu công trình đầy đủ
Kỹ thuật cao03
Dự Án Kỹ Thuật Cao
Phòng sạch nhẹ · Kho mát thực phẩm · Kho dược
✓ Panel PU Camlock 100–150mm, kín khít, không cầu nhiệt
5. Quyền Lợi Khi Đặt Mua Panel EPS Tại Tổng Kho Đ&T
Giữa hàng trăm đơn vị cung cấp vật liệu xây dựng lắp ghép, Đ&T Panel khẳng định vị thế bằng sự minh bạch và cam kết lợi ích thực tế cho khách hàng. Khi đặt mua báo giá tấm panel eps và sử dụng dịch vụ tại hệ thống của chúng tôi, quý đối tác sẽ nhận được 3 giá trị độc quyền:
Cung cấp vật tư trực tiếp – Tiết kiệm chi phí trung gian
Là tổng kho phân phối trực tiếp từ nhà máy sản xuất đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2008, Đ&T Panel loại bỏ hoàn toàn các khâu đại lý trung gian. Điều này giúp tối ưu hóa giá thành đầu vào cho công trình, đảm bảo đơn giá đến tay nhà thầu và đội thợ luôn là giá tốt nhất tại kho Hà Nội.
Hỗ trợ cắt tấm theo chiều dài bản vẽ (Tối đa 12m)
Một trong những nỗi lo lớn nhất của nhà thầu là rác thải vật tư và sai số khi cắt gọt tại hiện trường. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng cắt tấm panel theo đúng kích thước yêu cầu của bản vẽ thiết kế (chiều dài lên đến 12m). Giải pháp này giúp triệt tiêu 100% chi phí hao hụt không đáng có, đồng thời đẩy nhanh tốc độ lắp dựng lên gấp 2 lần.
Hệ sinh thái phụ kiện đồng bộ & Giao hàng hỏa tốc
Chúng tôi không chỉ bán tấm panel. Đ&T Panel cung cấp trọn bộ hệ thống phụ kiện nhôm mạ Anode, vít bắn tôn, và keo chuyên dụng đồng bộ. Với hệ thống xe tải vận chuyển linh hoạt, chúng tôi cam kết giao hàng hỏa tốc đến các công trình tại Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Dương, Vĩnh Phúc và toàn bộ các tỉnh thành miền Bắc, đáp ứng kịp thời tiến độ thi công thần tốc của dự án.
Kết luận:
Tấm Panel EPSlà lựa chọn thông minh cho bài toán kinh tế và hiệu quả cách nhiệt. Tuy nhiên, để có một công trình bền bỉ, việc lựa chọn nhà thầu am hiểu kỹ thuật và minh bạch thông số là yếu tố tiên quyết. Hãy liên hệ ngay với phòng dự án của Đ&T Panel để nhận tư vấn chuyên sâu và bóc tách khối lượng hoàn toàn miễn phí.
🏭 TỔNG KHO Đ&T PANEL
Chuyên cung cấp & thi công panel cách nhiệt – cách âm hàng đầu Việt Nam
🏢 Văn phòng Hà Nội: Số 01-LK2, Tổng cục 5 Bộ Công An, Xã Tân Triều, TP. Hà Nội
🏗️ Nhà máy sản xuất: Thôn Kim Thành, Xã Kim Thư, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
⏰ Giờ làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 | 08:00 – 18:00
🚚 Giao hàng: 24/7
📦 Tổng Kho Đ&T Panel chuyên phân phối vật tư và nhận thi công panel cách nhiệt – cách âm trên toàn quốc, phục vụ khách hàng tại 32 tỉnh thành trên cả 3 miền:
🔵 Miền Bắc: Hà Nội, Hải Phòng, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Dương, Quảng Ninh, Thái Bình, Nam Định, Ninh Bình, Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Bắc Giang
🟡 Miền Trung: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Khánh Hòa, Lâm Đồng
🔴 Miền Nam: TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Tiền Giang, Cần Thơ, Vĩnh Long, An Giang, Kiên Giang, Bà Rịa – Vũng Tàu